Đến nội dung chính

好自为之

Âm Hán Việt: hảo tự vi chi

好自为之 nghĩa là tự giải quyết cho tốt, tự thu xếp cho ổn thỏa, tự thu xếp ổn thoả, tự giải quyết ổn thoả.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tự giải quyết cho tốt
  • tự thu xếp cho ổn thỏa
  • tự thu xếp ổn thoả
  • tự giải quyết ổn thoả

Chiết tự 好自为之: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 好hảo — được
  • 自tự — từ
  • 为vi — vì:là, vì, làm
  • 之chi — chi, tới

Câu hỏi thường gặp

好自为之 nghĩa là gì?

好自为之 dịch sang tiếng Việt là tự giải quyết cho tốt, tự thu xếp cho ổn thỏa, tự thu xếp ổn thoả, tự giải quyết ổn thoả. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 好自为之 đọc thế nào?

好自为之 đọc theo âm Hán Việt là hảo tự vi chi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 好自为之

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 好 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.