Đến nội dung chính

好奇心

Âm Hán Việt: hảo kỳ tâm

好奇心 nghĩa là lòng hiếu kỳ, quan tâm, chú ý, thích thú, ham tìm tòi…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lòng hiếu kỳ
  • quan tâm
  • chú ý
  • thích thú
  • ham tìm tòi
  • ham học hỏi
  • tò mò
  • hiếu kỳ

Chiết tự 好奇心: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 好hảo — được
  • 奇kỳ — kỳ
  • 心tâm — tâm

Câu hỏi thường gặp

好奇心 nghĩa là gì?

好奇心 dịch sang tiếng Việt là lòng hiếu kỳ, quan tâm, chú ý, thích thú, ham tìm tòi, ham học hỏi, tò mò, hiếu kỳ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 好奇心 đọc thế nào?

好奇心 đọc theo âm Hán Việt là hảo kỳ tâm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 好奇心

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 好 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.