Đến nội dung chính

好听

Âm Hán Việt: hảo thính

好听 nghĩa là êm tai, dễ nghe, nghe hay, bùi tai, lọt tai…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • êm tai
  • dễ nghe
  • nghe hay
  • bùi tai
  • lọt tai
  • xuôi tai

Chiết tự 好听: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 好hảo — được
  • 听thính — nghe, thính

Câu hỏi thường gặp

好听 nghĩa là gì?

好听 dịch sang tiếng Việt là êm tai, dễ nghe, nghe hay, bùi tai, lọt tai, xuôi tai. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 好听 đọc thế nào?

好听 đọc theo âm Hán Việt là hảo thính. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 好听

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 好 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.