Đến nội dung chính

墙没穿过

Âm Hán Việt: tường một xuyên quá

墙没穿过 nghĩa là không có xuyên qua tường.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không có xuyên qua tường

Chiết tự 墙没穿过: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 墙tường — tường
  • 没một — không có, một
  • 穿xuyên — mặc, xuyên đeo, ăn mặc
  • 过quá — qua, quá, từng

Câu hỏi thường gặp

墙没穿过 nghĩa là gì?

墙没穿过 dịch sang tiếng Việt là không có xuyên qua tường.

Âm Hán Việt của 墙没穿过 đọc thế nào?

墙没穿过 đọc theo âm Hán Việt là tường một xuyên quá. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 墙没穿过

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 墙 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.