Đến nội dung chính

墙上挂的宝剑

Âm Hán Việt: tường thượng quải đích bảo kiếm

墙上挂的宝剑 nghĩa là bảo kiếm treo trên tường.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bảo kiếm treo trên tường

Chiết tự 墙上挂的宝剑: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 墙tường — tường
  • 上thượng — thượng
  • 挂quải — treo, khoác
  • 的đích
  • 宝bảo — bảo, trong bảo khố
  • 剑kiếm — kiếm

Câu hỏi thường gặp

墙上挂的宝剑 nghĩa là gì?

墙上挂的宝剑 dịch sang tiếng Việt là bảo kiếm treo trên tường.

Âm Hán Việt của 墙上挂的宝剑 đọc thế nào?

墙上挂的宝剑 đọc theo âm Hán Việt là tường thượng quải đích bảo kiếm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 墙上挂的宝剑

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 墙 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.