Đến nội dung chính

墙壁上的火把

Âm Hán Việt: tường bích thượng đích hỏa bả

墙壁上的火把 nghĩa là cây đuốc trên vách tường.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cây đuốc trên vách tường

Chiết tự 墙壁上的火把: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 墙tường — tường
  • 壁bích — vách tường, tường, bức tường
  • 上thượng — thượng
  • 的đích
  • 火hỏa — hỏa
  • 把bả — đem, bả, thanh

Câu hỏi thường gặp

墙壁上的火把 nghĩa là gì?

墙壁上的火把 dịch sang tiếng Việt là cây đuốc trên vách tường.

Âm Hán Việt của 墙壁上的火把 đọc thế nào?

墙壁上的火把 đọc theo âm Hán Việt là tường bích thượng đích hỏa bả. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 墙壁上的火把

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 墙 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.