Đến nội dung chính

墙上的挂钟

Âm Hán Việt: tường thượng đích quải chung

墙上的挂钟 nghĩa là đồng hồ treo trên tường.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đồng hồ treo trên tường

Chiết tự 墙上的挂钟: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 墙tường — tường
  • 上thượng — thượng
  • 的đích
  • 挂quải — treo, khoác
  • 钟chung — chuông, chung, đồng hồ

Câu hỏi thường gặp

墙上的挂钟 nghĩa là gì?

墙上的挂钟 dịch sang tiếng Việt là đồng hồ treo trên tường.

Âm Hán Việt của 墙上的挂钟 đọc thế nào?

墙上的挂钟 đọc theo âm Hán Việt là tường thượng đích quải chung. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 墙上的挂钟

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 墙 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.