墙头诗
Âm Hán Việt: tường đầu thi
墙头诗 nghĩa là thơ cổ động, thơ đề trên tường.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- thơ cổ động
- thơ đề trên tường
Chiết tự 墙头诗: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
墙头诗 nghĩa là gì?
墙头诗 dịch sang tiếng Việt là thơ cổ động, thơ đề trên tường. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 墙头诗 đọc thế nào?
墙头诗 đọc theo âm Hán Việt là tường đầu thi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 墙头诗
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 墙 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.