Đến nội dung chính

修飭邊幅

Âm Hán Việt: tu sức biên phúc

修飭邊幅 nghĩa là tu sức biên phúc, sửa sang diêm dúa như tấm lụa phải chải chuốt hai bên mép.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tu sức biên phúc
  • sửa sang diêm dúa như tấm lụa phải chải chuốt hai bên mép

Chiết tự 修飭邊幅: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 修tu — dài, chân, sửa
  • 飭sức — mệnh lệnh
  • 邊biên — biên
  • 幅phúc — bức

Câu hỏi thường gặp

修飭邊幅 nghĩa là gì?

修飭邊幅 dịch sang tiếng Việt là tu sức biên phúc, sửa sang diêm dúa như tấm lụa phải chải chuốt hai bên mép. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 修飭邊幅 đọc thế nào?

修飭邊幅 đọc theo âm Hán Việt là tu sức biên phúc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 修飭邊幅

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 修 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.