Đến nội dung chính

修复

Âm Hán Việt: tu phục

修复 nghĩa là chữa trị, sửa chữa phục hồi, sinh vật tự phục hồi những tổ chức bị thương tổn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chữa trị
  • sửa chữa phục hồi
  • sinh vật tự phục hồi những tổ chức bị thương tổn

Chiết tự 修复: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 修tu — dài, chân, sửa
  • 复phục — phục

Câu hỏi thường gặp

修复 nghĩa là gì?

修复 dịch sang tiếng Việt là chữa trị, sửa chữa phục hồi, sinh vật tự phục hồi những tổ chức bị thương tổn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 修复 đọc thế nào?

修复 đọc theo âm Hán Việt là tu phục. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 修复

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 修 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.