Đến nội dung chính

修炼之路

Âm Hán Việt: tu luyện chi lộ

修炼之路 nghĩa là con đường tu luyện, con đường tu luyện.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • con đường tu luyện
  • con đường tu luyện

Chiết tự 修炼之路: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 修tu — dài, chân, sửa
  • 炼luyện — luyện
  • 之chi — chi, tới
  • 路lộ — đường

Câu hỏi thường gặp

修炼之路 nghĩa là gì?

修炼之路 dịch sang tiếng Việt là con đường tu luyện, con đường tu luyện. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 修炼之路 đọc thế nào?

修炼之路 đọc theo âm Hán Việt là tu luyện chi lộ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 修炼之路

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 修 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.