Đến nội dung chính

修书一封

Âm Hán Việt: tu thư nhất phong

修书一封 nghĩa là viết một lá thư, viết một phong thư.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • viết một lá thư
  • viết một phong thư

Chiết tự 修书一封: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 修tu — dài, chân, sửa
  • 书thư — sách, thư
  • 一nhất — một
  • 封phong — phong, phong ấn

Câu hỏi thường gặp

修书一封 nghĩa là gì?

修书一封 dịch sang tiếng Việt là viết một lá thư, viết một phong thư. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 修书一封 đọc thế nào?

修书一封 đọc theo âm Hán Việt là tu thư nhất phong. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 修书一封

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 修 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.