Đến nội dung chính

修养

Âm Hán Việt: tu dưỡng

修养 nghĩa là tu dưỡng, trình độ, thái độ đúng mực.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tu dưỡng
  • trình độ
  • thái độ đúng mực

Chiết tự 修养: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 修tu — dài, chân, sửa
  • 养dưỡng — nuôi dưỡng, nuôi

Câu hỏi thường gặp

修养 nghĩa là gì?

修养 dịch sang tiếng Việt là tu dưỡng, trình độ, thái độ đúng mực. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 修养 đọc thế nào?

修养 đọc theo âm Hán Việt là tu dưỡng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 修养

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 修 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.