Đến nội dung chính

以邻为壑

Âm Hán Việt: dĩ lân vi hác

以邻为壑 nghĩa là gắp lửa bỏ tay người, đẩy tai hoạ cho người khác.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • gắp lửa bỏ tay người
  • đẩy tai hoạ cho người khác

Chiết tự 以邻为壑: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 以dĩ — dùng, lấy, dĩ
  • 邻lân — hàng xóm, bên cạnh
  • 为vi — vì:là, vì, làm
  • 壑hác — khe

Câu hỏi thường gặp

以邻为壑 nghĩa là gì?

以邻为壑 dịch sang tiếng Việt là gắp lửa bỏ tay người, đẩy tai hoạ cho người khác. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 以邻为壑 đọc thế nào?

以邻为壑 đọc theo âm Hán Việt là dĩ lân vi hác. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 以邻为壑

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 以 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.