Đến nội dung chính

以身作则

Âm Hán Việt: dĩ thân tác tắc

以身作则 nghĩa là làm gương tốt, lấy mình làm gương, tự mình nêu gương, tự nêu gương.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • làm gương tốt
  • lấy mình làm gương
  • tự mình nêu gương
  • tự nêu gương

Chiết tự 以身作则: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 以dĩ — dùng, lấy, dĩ
  • 身thân — thân
  • 作tác — làm, tác
  • 则tắc — tức thì, lại, tắc

Câu hỏi thường gặp

以身作则 nghĩa là gì?

以身作则 dịch sang tiếng Việt là làm gương tốt, lấy mình làm gương, tự mình nêu gương, tự nêu gương. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 以身作则 đọc thế nào?

以身作则 đọc theo âm Hán Việt là dĩ thân tác tắc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 以身作则

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 以 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.