以往
Âm Hán Việt: dĩ vãng
以往 nghĩa là dĩ vãng, ngày xưa, ngày trước, trước kia, đã qua.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- dĩ vãng
- ngày xưa
- ngày trước
- trước kia
- đã qua
Chiết tự 以往: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
以往 nghĩa là gì?
以往 dịch sang tiếng Việt là dĩ vãng, ngày xưa, ngày trước, trước kia, đã qua. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 以往 đọc thế nào?
以往 đọc theo âm Hán Việt là dĩ vãng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 以往
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 以 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 以逸待劳dĩ dật đãi lao(*dùng khỏe ứng mệt)
- 以身试法lấy thân thử nghiệm
- 以暴易暴lấy hung bạo thay hung bạo
- 以战养战lấy chiến tranh nuôi chiến tranh
- 以身作则làm gương tốt
- 以吾之名dùng danh nghĩa của ta
- 以毒攻毒lấy độc trị độc
- 以讹传讹nghe nhầm đồn bậy
- 以邻为壑gắp lửa bỏ tay người
- 以怨报德lấy oán trả ơn
- 以貌取人trông mặt mà bắt hình dong
- 以己度人suy bụng ta ra bụng người
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.