以逸待劳
Âm Hán Việt: dĩ dật đãi lao
以逸待劳 nghĩa là dĩ dật đãi lao(*dùng khỏe ứng mệt), đợi quân địch mệt mỏi rồi tấn công, dĩ dật đãi lao, dùng khoẻ ứng mệt.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- dĩ dật đãi lao(*dùng khỏe ứng mệt)
- đợi quân địch mệt mỏi rồi tấn công
- dĩ dật đãi lao
- dùng khoẻ ứng mệt
Chiết tự 以逸待劳: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
以逸待劳 nghĩa là gì?
以逸待劳 dịch sang tiếng Việt là dĩ dật đãi lao(*dùng khỏe ứng mệt), đợi quân địch mệt mỏi rồi tấn công, dĩ dật đãi lao, dùng khoẻ ứng mệt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 以逸待劳 đọc thế nào?
以逸待劳 đọc theo âm Hán Việt là dĩ dật đãi lao. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 以逸待劳
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 以 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.