Đến nội dung chính

以身试法

Âm Hán Việt: dĩ thân thí pháp

以身试法 nghĩa là lấy thân thử nghiệm, cố tình phạm pháp, tự mình phạm pháp, coi thường pháp luật, thách thức pháp luật.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lấy thân thử nghiệm
  • cố tình phạm pháp
  • tự mình phạm pháp
  • coi thường pháp luật
  • thách thức pháp luật

Chiết tự 以身试法: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 以dĩ — dùng, lấy, dĩ
  • 身thân — thân
  • 试thí — thử, thi
  • 法pháp — Pháp

Câu hỏi thường gặp

以身试法 nghĩa là gì?

以身试法 dịch sang tiếng Việt là lấy thân thử nghiệm, cố tình phạm pháp, tự mình phạm pháp, coi thường pháp luật, thách thức pháp luật. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 以身试法 đọc thế nào?

以身试法 đọc theo âm Hán Việt là dĩ thân thí pháp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 以身试法

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 以 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.