Đến nội dung chính

魂魄

Âm Hán Việt: hồn phách

魂魄 nghĩa là hồn phách, hồn, linh hồn, hồn vía.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hồn phách
  • hồn
  • linh hồn
  • hồn vía

Chiết tự 魂魄: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 魂hồn — hồn
  • 魄phách — phách, hồn phách

Câu hỏi thường gặp

魂魄 nghĩa là gì?

魂魄 dịch sang tiếng Việt là hồn phách, hồn, linh hồn, hồn vía. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 魂魄 đọc thế nào?

魂魄 đọc theo âm Hán Việt là hồn phách. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 魂魄

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 魂 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.