Đến nội dung chính

魂牵梦萦

Âm Hán Việt: hồn khiên mộng oanh

魂牵梦萦 nghĩa là nhớ thương, nhớ mong, thương nhớ, nhớ nhiều.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhớ thương
  • nhớ mong
  • thương nhớ
  • nhớ nhiều

Chiết tự 魂牵梦萦: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 魂hồn — hồn
  • 牵khiên — dắt, khiên, dắt
  • 梦mộng
  • 萦oanh — oanh

Câu hỏi thường gặp

魂牵梦萦 nghĩa là gì?

魂牵梦萦 dịch sang tiếng Việt là nhớ thương, nhớ mong, thương nhớ, nhớ nhiều. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 魂牵梦萦 đọc thế nào?

魂牵梦萦 đọc theo âm Hán Việt là hồn khiên mộng oanh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 魂牵梦萦

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 魂 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.