Đến nội dung chính

魂飞魄散

Âm Hán Việt: hồn phi phách tán

魂飞魄散 nghĩa là hồn phi phách tán, hồn bay phách lạc, mất hồn mất vía, hồn vía lên mây.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hồn phi phách tán
  • hồn bay phách lạc
  • mất hồn mất vía
  • hồn vía lên mây

Chiết tự 魂飞魄散: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 魂hồn — hồn
  • 飞phi — bay, phi
  • 魄phách — phách, hồn phách
  • 散tán — tán

Câu hỏi thường gặp

魂飞魄散 nghĩa là gì?

魂飞魄散 dịch sang tiếng Việt là hồn phi phách tán, hồn bay phách lạc, mất hồn mất vía, hồn vía lên mây. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 魂飞魄散 đọc thế nào?

魂飞魄散 đọc theo âm Hán Việt là hồn phi phách tán. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 魂飞魄散

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 魂 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.