Đến nội dung chính

魂不守舍

Âm Hán Việt: hồn bất thủ xá

魂不守舍 nghĩa là mất hồn mất vía, hồn vía lên mây, sợ mất vía, hồn bất thủ xá.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mất hồn mất vía
  • hồn vía lên mây
  • sợ mất vía
  • hồn bất thủ xá

Chiết tự 魂不守舍: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 魂hồn — hồn
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 守thủ — thủ
  • 舍xá — bỏ

Câu hỏi thường gặp

魂不守舍 nghĩa là gì?

魂不守舍 dịch sang tiếng Việt là mất hồn mất vía, hồn vía lên mây, sợ mất vía, hồn bất thủ xá. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 魂不守舍 đọc thế nào?

魂不守舍 đọc theo âm Hán Việt là hồn bất thủ xá. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 魂不守舍

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 魂 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.