Đến nội dung chính

鬼画符

Âm Hán Việt: quỷ họa phù

鬼画符 nghĩa là chữ như gà bới, chữ xấu, chữ nguệch ngoạc, lời ma quỷ, lời giả dối.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chữ như gà bới
  • chữ xấu
  • chữ nguệch ngoạc
  • lời ma quỷ
  • lời giả dối

Chiết tự 鬼画符: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 鬼quỷ — quỷ
  • 画họa — họa, vẽ, bức tranh
  • 符phù — phù

Câu hỏi thường gặp

鬼画符 nghĩa là gì?

鬼画符 dịch sang tiếng Việt là chữ như gà bới, chữ xấu, chữ nguệch ngoạc, lời ma quỷ, lời giả dối. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 鬼画符 đọc thế nào?

鬼画符 đọc theo âm Hán Việt là quỷ họa phù. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 鬼画符

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 鬼 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.