鬼哭狼嚎
Âm Hán Việt: quỷ khốc lang hào
鬼哭狼嚎 nghĩa là gào khóc thảm thiết, quỷ khóc sói gào, khóc la inh ỏi, kêu khóc om sòm, kêu khóc hãi hùng.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- gào khóc thảm thiết
- quỷ khóc sói gào
- khóc la inh ỏi
- kêu khóc om sòm
- kêu khóc hãi hùng
Chiết tự 鬼哭狼嚎: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
鬼哭狼嚎 nghĩa là gì?
鬼哭狼嚎 dịch sang tiếng Việt là gào khóc thảm thiết, quỷ khóc sói gào, khóc la inh ỏi, kêu khóc om sòm, kêu khóc hãi hùng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 鬼哭狼嚎 đọc thế nào?
鬼哭狼嚎 đọc theo âm Hán Việt là quỷ khốc lang hào. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 鬼哭狼嚎
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 鬼 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.