Đến nội dung chính

鬼头鬼脑

Âm Hán Việt: quỷ đầu quỷ não

鬼头鬼脑 nghĩa là lấm la lấm lét, thậm thà thậm thụt, đầu óc quỷ quyệt, lòng dạ nham hiểm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lấm la lấm lét
  • thậm thà thậm thụt
  • đầu óc quỷ quyệt
  • lòng dạ nham hiểm

Chiết tự 鬼头鬼脑: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 鬼quỷ — quỷ
  • 头đầu — đầu
  • 鬼quỷ — quỷ
  • 脑não — não

Câu hỏi thường gặp

鬼头鬼脑 nghĩa là gì?

鬼头鬼脑 dịch sang tiếng Việt là lấm la lấm lét, thậm thà thậm thụt, đầu óc quỷ quyệt, lòng dạ nham hiểm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 鬼头鬼脑 đọc thế nào?

鬼头鬼脑 đọc theo âm Hán Việt là quỷ đầu quỷ não. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 鬼头鬼脑

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 鬼 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.