Đến nội dung chính

鬼混

Âm Hán Việt: quỷ hỗn

鬼混 nghĩa là lêu lổng, sống vất vưởng, sống không mục đích, sống phóng đãng, sống bụi đời…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lêu lổng
  • sống vất vưởng
  • sống không mục đích
  • sống phóng đãng
  • sống bụi đời
  • ăn chơi trác táng

Chiết tự 鬼混: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 鬼quỷ — quỷ
  • 混hỗn — lẫn vào

Câu hỏi thường gặp

鬼混 nghĩa là gì?

鬼混 dịch sang tiếng Việt là lêu lổng, sống vất vưởng, sống không mục đích, sống phóng đãng, sống bụi đời, ăn chơi trác táng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 鬼混 đọc thế nào?

鬼混 đọc theo âm Hán Việt là quỷ hỗn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 鬼混

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 鬼 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.