Đến nội dung chính

骑马进城的人

Âm Hán Việt: kỵ mã tiến thành đích nhân

骑马进城的人 nghĩa là người cưỡi ngựa vào thành.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người cưỡi ngựa vào thành

Chiết tự 骑马进城的人: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 骑kỵ — cưỡi, kỵ
  • 马mã — Mã
  • 进tiến — tiến, vào
  • 城thành — thành
  • 的đích
  • 人nhân — nhân

Câu hỏi thường gặp

骑马进城的人 nghĩa là gì?

骑马进城的人 dịch sang tiếng Việt là người cưỡi ngựa vào thành.

Âm Hán Việt của 骑马进城的人 đọc thế nào?

骑马进城的人 đọc theo âm Hán Việt là kỵ mã tiến thành đích nhân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 骑马进城的人

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 骑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.