Đến nội dung chính

骑墙

Âm Hán Việt: kỵ tường

骑墙 nghĩa là lưng chừng, chân trong chân ngoài, nửa vời, ba phải, trung gian.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lưng chừng
  • chân trong chân ngoài
  • nửa vời
  • ba phải
  • trung gian

Chiết tự 骑墙: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 骑kỵ — cưỡi, kỵ
  • 墙tường — tường

Câu hỏi thường gặp

骑墙 nghĩa là gì?

骑墙 dịch sang tiếng Việt là lưng chừng, chân trong chân ngoài, nửa vời, ba phải, trung gian. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 骑墙 đọc thế nào?

骑墙 đọc theo âm Hán Việt là kỵ tường. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 骑墙

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 骑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.