Đến nội dung chính

骑马持剑

Âm Hán Việt: kỵ mã trì kiếm

骑马持剑 nghĩa là cưỡi ngựa cầm kiếm, cưỡi ngựa nắm kiếm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cưỡi ngựa cầm kiếm
  • cưỡi ngựa nắm kiếm

Chiết tự 骑马持剑: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 骑kỵ — cưỡi, kỵ
  • 马mã — Mã
  • 持trì — cầm, trì
  • 剑kiếm — kiếm

Câu hỏi thường gặp

骑马持剑 nghĩa là gì?

骑马持剑 dịch sang tiếng Việt là cưỡi ngựa cầm kiếm, cưỡi ngựa nắm kiếm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 骑马持剑 đọc thế nào?

骑马持剑 đọc theo âm Hán Việt là kỵ mã trì kiếm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 骑马持剑

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 骑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.