Đến nội dung chính

骑虎难下

Âm Hán Việt: kỵ hổ nan hạ

骑虎难下 nghĩa là đâm lao phải theo lao, đã trót làm,thì phải làm đến cùng, thế cưỡi trên lưng cọp, cỡi hổ khó xuống.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đâm lao phải theo lao
  • đã trót làm,thì phải làm đến cùng
  • thế cưỡi trên lưng cọp
  • cỡi hổ khó xuống

Chiết tự 骑虎难下: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 骑kỵ — cưỡi, kỵ
  • 虎hổ — Hổ
  • 难nan — khó, khó khăn, nan
  • 下hạ — hạ

Câu hỏi thường gặp

骑虎难下 nghĩa là gì?

骑虎难下 dịch sang tiếng Việt là đâm lao phải theo lao, đã trót làm,thì phải làm đến cùng, thế cưỡi trên lưng cọp, cỡi hổ khó xuống. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 骑虎难下 đọc thế nào?

骑虎难下 đọc theo âm Hán Việt là kỵ hổ nan hạ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 骑虎难下

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 骑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.