Đến nội dung chính

首鼠两端

Âm Hán Việt: thủ thử lưỡng đoan

首鼠两端 nghĩa là lưỡng lự, chần chừ, ngần ngừ, nửa muốn nửa không.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lưỡng lự
  • chần chừ
  • ngần ngừ
  • nửa muốn nửa không

Chiết tự 首鼠两端: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 首thủ — đầu
  • 鼠thử — chuột
  • 两lưỡng — hai
  • 端đoan — đầu, hơn, bưng

Câu hỏi thường gặp

首鼠两端 nghĩa là gì?

首鼠两端 dịch sang tiếng Việt là lưỡng lự, chần chừ, ngần ngừ, nửa muốn nửa không. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 首鼠两端 đọc thế nào?

首鼠两端 đọc theo âm Hán Việt là thủ thử lưỡng đoan. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 首鼠两端

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 首 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.