Đến nội dung chính

首屈一指

Âm Hán Việt: thủ khuất nhất chỉ

首屈一指 nghĩa là số một, hạng nhất, người phải kể đầu tiên.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • số một
  • hạng nhất
  • người phải kể đầu tiên

Chiết tự 首屈一指: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 首thủ — đầu
  • 屈khuất — khuất, cong
  • 一nhất — một
  • 指chỉ — chỉ

Câu hỏi thường gặp

首屈一指 nghĩa là gì?

首屈一指 dịch sang tiếng Việt là số một, hạng nhất, người phải kể đầu tiên. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 首屈一指 đọc thế nào?

首屈一指 đọc theo âm Hán Việt là thủ khuất nhất chỉ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 首屈一指

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 首 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.