Đến nội dung chính

首先

Âm Hán Việt: thủ tiên

首先 nghĩa là đầu tiên, sớm nhất, thứ nhất, trước hết, trước tiên.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đầu tiên
  • sớm nhất
  • thứ nhất
  • trước hết
  • trước tiên

Chiết tự 首先: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 首thủ — đầu
  • 先tiên — trước, tiên

Câu hỏi thường gặp

首先 nghĩa là gì?

首先 dịch sang tiếng Việt là đầu tiên, sớm nhất, thứ nhất, trước hết, trước tiên. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 首先 đọc thế nào?

首先 đọc theo âm Hán Việt là thủ tiên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 首先

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 首 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.