Đến nội dung chính

首当其冲

Âm Hán Việt: thủ đương kỳ xung

首当其冲 nghĩa là đứng mũi chịu sào, đứng đầu sóng ngọn gió, xông pha đi đầu, đảm nhận vị trí quan trọng và khó khăn nhất.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đứng mũi chịu sào
  • đứng đầu sóng ngọn gió
  • xông pha đi đầu
  • đảm nhận vị trí quan trọng và khó khăn nhất

Chiết tự 首当其冲: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 首thủ — đầu
  • 当đương — làm:lúc, đem làm, làm
  • 其kỳ — kia, kỳ, ngoài
  • 冲xung — hướng, xông đột, hướng

Câu hỏi thường gặp

首当其冲 nghĩa là gì?

首当其冲 dịch sang tiếng Việt là đứng mũi chịu sào, đứng đầu sóng ngọn gió, xông pha đi đầu, đảm nhận vị trí quan trọng và khó khăn nhất. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 首当其冲 đọc thế nào?

首当其冲 đọc theo âm Hán Việt là thủ đương kỳ xung. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 首当其冲

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 首 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.