食盒里
Âm Hán Việt: thực hạp lý
食盒里 nghĩa là trong hộp cơm, trong hộp đựng thức ăn.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- trong hộp cơm
- trong hộp đựng thức ăn
Chiết tự 食盒里: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
食盒里 nghĩa là gì?
食盒里 dịch sang tiếng Việt là trong hộp cơm, trong hộp đựng thức ăn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 食盒里 đọc thế nào?
食盒里 đọc theo âm Hán Việt là thực hạp lý. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 食盒里
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 食 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 食物链thực vật liệm(*chuỗi thực vật sinh tồn trong tự nhiên)
- 食不甘味ăn không biết ngon
- 食物链的顶端đỉnh cao của chuỗi sinh vật sinh tồn trong tự nhiên
- 食品工业công nghiệp thực phẩm
- 食古不化thông thái rởm
- 食髓知味ăn tủy trong xương mới biết liếm nó cũng ngon
- 食甚hình dạng nhật thực
- 食相hình dạng nhật thực
- 食為民天thực vi dân thiên
- 食积đầy bụng
- 食变星thực biến tinh
- 食终日ăn không ngồi rồi
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.