Đến nội dung chính

食变星

Âm Hán Việt: thực biến tinh

食变星 nghĩa là thực biến tinh, sao lấp, sao bị che.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thực biến tinh
  • sao lấp
  • sao bị che

Chiết tự 食变星: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 食thực — ăn, thực
  • 变biến — biến, thay đổi, lần
  • 星tinh — sao, ngôi sao

Câu hỏi thường gặp

食变星 nghĩa là gì?

食变星 dịch sang tiếng Việt là thực biến tinh, sao lấp, sao bị che. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 食变星 đọc thế nào?

食变星 đọc theo âm Hán Việt là thực biến tinh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 食变星

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 食 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.