Đến nội dung chính

食物链

Âm Hán Việt: thực vật liên

食物链 nghĩa là thực vật liệm(*chuỗi thực vật sinh tồn trong tự nhiên).

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thực vật liệm(*chuỗi thực vật sinh tồn trong tự nhiên)

Chiết tự 食物链: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 食thực — ăn, thực
  • 物vật — vật
  • 链liên — liệm, dây xích

Câu hỏi thường gặp

食物链 nghĩa là gì?

食物链 dịch sang tiếng Việt là thực vật liệm(*chuỗi thực vật sinh tồn trong tự nhiên).

Âm Hán Việt của 食物链 đọc thế nào?

食物链 đọc theo âm Hán Việt là thực vật liên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 食物链

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 食 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.