非驴非马
Âm Hán Việt: phi lư phi mã
非驴非马 nghĩa là nửa lừa nửa ngựa, nửa người nửa ngợm, trông không giống ai, dở người dở ngợm, không phải lừa không phải ngựa.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- nửa lừa nửa ngựa
- nửa người nửa ngợm
- trông không giống ai
- dở người dở ngợm
- không phải lừa không phải ngựa
Chiết tự 非驴非马: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
非驴非马 nghĩa là gì?
非驴非马 dịch sang tiếng Việt là nửa lừa nửa ngựa, nửa người nửa ngợm, trông không giống ai, dở người dở ngợm, không phải lừa không phải ngựa. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 非驴非马 đọc thế nào?
非驴非马 đọc theo âm Hán Việt là phi lư phi mã. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 非驴非马
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 非 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.