Đến nội dung chính

非正式

Âm Hán Việt: phi chính thức

非正式 nghĩa là không nghi thức, không chính quy, không chính thức, bán chính thức.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không nghi thức
  • không chính quy
  • không chính thức
  • bán chính thức

Chiết tự 非正式: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 非phi — không phải, không phải là, phi
  • 正chính — đang, chính
  • 式thức — thức

Câu hỏi thường gặp

非正式 nghĩa là gì?

非正式 dịch sang tiếng Việt là không nghi thức, không chính quy, không chính thức, bán chính thức. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 非正式 đọc thế nào?

非正式 đọc theo âm Hán Việt là phi chính thức. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 非正式

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 非 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.