Đến nội dung chính

非回来不可了

Âm Hán Việt: phi hồi lai bất khả liễu

非回来不可了 nghĩa là không thể không trở lại, không thể không trở về, lại.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không thể không trở lại
  • không thể không trở về
  • lại

Chiết tự 非回来不可了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 非phi — không phải, không phải là, phi
  • 回hồi — quay về, trở về, trở lại
  • 来lai — tới
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 可khả — có thể, nhưng, khả
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

非回来不可了 nghĩa là gì?

非回来不可了 dịch sang tiếng Việt là không thể không trở lại, không thể không trở về, lại. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 非回来不可了 đọc thế nào?

非回来不可了 đọc theo âm Hán Việt là phi hồi lai bất khả liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 非回来不可了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 非 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.