Đến nội dung chính

非亲非故

Âm Hán Việt: phi thân phi cố

非亲非故 nghĩa là không thân chẳng quen, không phải người thân cũng chẳng phải bạn cũ, không quen không biết.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không thân chẳng quen
  • không phải người thân cũng chẳng phải bạn cũ
  • không quen không biết

Chiết tự 非亲非故: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 非phi — không phải, không phải là, phi
  • 亲thân — thân
  • 非phi — không phải, không phải là, phi
  • 故cố — cố

Câu hỏi thường gặp

非亲非故 nghĩa là gì?

非亲非故 dịch sang tiếng Việt là không thân chẳng quen, không phải người thân cũng chẳng phải bạn cũ, không quen không biết. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 非亲非故 đọc thế nào?

非亲非故 đọc theo âm Hán Việt là phi thân phi cố. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 非亲非故

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 非 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.