闻风丧胆
Âm Hán Việt: văn phong tang đảm
闻风丧胆 nghĩa là nghe tin đã sợ mất mật, nghe tiếng sợ vỡ mật.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- nghe tin đã sợ mất mật
- nghe tiếng sợ vỡ mật
Chiết tự 闻风丧胆: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
闻风丧胆 nghĩa là gì?
闻风丧胆 dịch sang tiếng Việt là nghe tin đã sợ mất mật, nghe tiếng sợ vỡ mật. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 闻风丧胆 đọc thế nào?
闻风丧胆 đọc theo âm Hán Việt là văn phong tang đảm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 闻风丧胆
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 闻 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.