闻到了
Âm Hán Việt: văn đáo liễu
闻到了 nghĩa là nghe thấy được, ngửi thấy.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- nghe thấy được
- ngửi thấy
Chiết tự 闻到了: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
闻到了 nghĩa là gì?
闻到了 dịch sang tiếng Việt là nghe thấy được, ngửi thấy. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 闻到了 đọc thế nào?
闻到了 đọc theo âm Hán Việt là văn đáo liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 闻到了
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 闻 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 闻过则喜vui mừng được nghe góp ý
- 闻所未闻mới nghe lần đầu
- 闻风而动nghe tin lập tức hành động
- 闻声而至nghe tiếng mà đến
- 闻风丧胆nghe tin đã sợ mất mật
- 闻名nghe tiếng
- 闻一知十nghe một hiểu mười
- 闻风而逃nghe hơi mà chạy
- 闻见百不如一trăm nghe không bằng một thấy
- 闻名不如见面nghe danh không bằng gặp mặt
- 闻香知女人ngửi hơi là biết nữ nhân
- 闻者的脑海中trong đầu của người nghe
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.