Đến nội dung chính

闻所未闻

Âm Hán Việt: văn sở mùi văn

闻所未闻 nghĩa là mới nghe lần đầu, văn sở vị văn, nghe thấy điều chưa từng nghe thấy.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mới nghe lần đầu
  • văn sở vị văn
  • nghe thấy điều chưa từng nghe thấy

Chiết tự 闻所未闻: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 闻văn — nghe thấy, văn
  • 所sở — chỗ, sở, viện
  • 未mùi — mùi
  • 闻văn — nghe thấy, văn

Câu hỏi thường gặp

闻所未闻 nghĩa là gì?

闻所未闻 dịch sang tiếng Việt là mới nghe lần đầu, văn sở vị văn, nghe thấy điều chưa từng nghe thấy. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 闻所未闻 đọc thế nào?

闻所未闻 đọc theo âm Hán Việt là văn sở mùi văn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 闻所未闻

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 闻 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.