闻一知十
Âm Hán Việt: văn nhất tri thập
闻一知十 nghĩa là nghe một hiểu mười, nghe một biết mười.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- nghe một hiểu mười
- nghe một biết mười
Chiết tự 闻一知十: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
闻一知十 nghĩa là gì?
闻一知十 dịch sang tiếng Việt là nghe một hiểu mười, nghe một biết mười. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 闻一知十 đọc thế nào?
闻一知十 đọc theo âm Hán Việt là văn nhất tri thập. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 闻一知十
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 闻 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 闻过则喜vui mừng được nghe góp ý
- 闻所未闻mới nghe lần đầu
- 闻风而动nghe tin lập tức hành động
- 闻声而至nghe tiếng mà đến
- 闻风丧胆nghe tin đã sợ mất mật
- 闻名nghe tiếng
- 闻风而逃nghe hơi mà chạy
- 闻见百不如一trăm nghe không bằng một thấy
- 闻名不如见面nghe danh không bằng gặp mặt
- 闻到了nghe thấy được
- 闻香知女人ngửi hơi là biết nữ nhân
- 闻者的脑海中trong đầu của người nghe
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.