针黹
Âm Hán Việt: châm chỉ
针黹 nghĩa là may vá, may vá thêu thùa.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- may vá
- may vá thêu thùa
Chiết tự 针黹: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
针黹 nghĩa là gì?
针黹 dịch sang tiếng Việt là may vá, may vá thêu thùa. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 针黹 đọc thế nào?
针黹 đọc theo âm Hán Việt là châm chỉ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 针黹
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 针 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.