Đến nội dung chính

针尖对麦芒

Âm Hán Việt: châm tiêm đối mạch mang

针尖对麦芒 nghĩa là cây kim so với cọng râu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cây kim so với cọng râu

Chiết tự 针尖对麦芒: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 针châm — châm, cây kim
  • 尖tiêm — tiêm, nhọn, the thé
  • 对đối — đối với, đúng, với
  • 麦mạch — mạch
  • 芒mang — mang

Câu hỏi thường gặp

针尖对麦芒 nghĩa là gì?

针尖对麦芒 dịch sang tiếng Việt là cây kim so với cọng râu.

Âm Hán Việt của 针尖对麦芒 đọc thế nào?

针尖对麦芒 đọc theo âm Hán Việt là châm tiêm đối mạch mang. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 针尖对麦芒

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 针 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.