Đến nội dung chính

针锋相对

Âm Hán Việt: châm phong tướng đối

针锋相对 nghĩa là đối chọi gay gắt, đối đầu gay gắt, không khoan nhượng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đối chọi gay gắt
  • đối đầu gay gắt
  • không khoan nhượng

Chiết tự 针锋相对: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 针châm — châm, cây kim
  • 锋phong — phong
  • 相tướng — đối với, hỗ trợ
  • 对đối — đối với, đúng, với

Câu hỏi thường gặp

针锋相对 nghĩa là gì?

针锋相对 dịch sang tiếng Việt là đối chọi gay gắt, đối đầu gay gắt, không khoan nhượng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 针锋相对 đọc thế nào?

针锋相对 đọc theo âm Hán Việt là châm phong tướng đối. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 针锋相对

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 针 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.