Đến nội dung chính

针落可闻

Âm Hán Việt: châm lạc khả văn

针落可闻 nghĩa là cây kim rơi cũng nghe tiếng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cây kim rơi cũng nghe tiếng

Chiết tự 针落可闻: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 针châm — châm, cây kim
  • 落lạc — rơi
  • 可khả — có thể, nhưng, khả
  • 闻văn — nghe thấy, văn

Câu hỏi thường gặp

针落可闻 nghĩa là gì?

针落可闻 dịch sang tiếng Việt là cây kim rơi cũng nghe tiếng.

Âm Hán Việt của 针落可闻 đọc thế nào?

针落可闻 đọc theo âm Hán Việt là châm lạc khả văn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 针落可闻

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 针 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.