Đến nội dung chính

那怕没柴烧

Âm Hán Việt: na phạ một sài thiêu

那怕没柴烧 nghĩa là lo gì không có củi đốt, núi xanh còn đấy.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lo gì không có củi đốt
  • núi xanh còn đấy
  • lo gì không có củi đốt

Chiết tự 那怕没柴烧: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 那na — cái kia, kia, na
  • 怕phạ — sợ, phạ
  • 没một — không có, một
  • 柴sài — củi, sài
  • 烧thiêu — thiêu, đốt(nấu), đốt

Câu hỏi thường gặp

那怕没柴烧 nghĩa là gì?

那怕没柴烧 dịch sang tiếng Việt là lo gì không có củi đốt, núi xanh còn đấy. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 那怕没柴烧 đọc thế nào?

那怕没柴烧 đọc theo âm Hán Việt là na phạ một sài thiêu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 那怕没柴烧

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 那 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.